會兵

huì bīnghội binh

Hán Việt: hội binh · Pinyin: huì bīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.大举调集军队。

Cấu tạo: 會 (hội) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hợp quân

Từ liên quan

Gần nghĩa

會上 · 會東 · 会事 · 会亲 · 會眾 · 会儿 · 會元 · 會黨