會刊

hội khan

Hán Việt: hội khan

Tổng quan

tập san: kỷ yếu hội nghị/kỷ yếu hội nghị&

Cấu tạo: (hội) + (khan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập san: kỷ yếu hội nghị/kỷ yếu hội nghị&
  • Cihui 1. kỷ yếu hội nghị&。為報導會議的成果所出版的刊物。 2. tập san。某個社會團體或專業協會等所出版的定期或不定期的刊物。

Eng

  • Cihui 會刊 huìkān n. 1. proceedings of a conference/etc. 2. journal of a society/etc. M:²qī