會利 huì lì · hội lợi Hán Việt: hội lợi · Pinyin: huì lì Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 利 (lợi)Pinyinhuì lìHán Việthội lợiCấu tạo會 + 利 · hội + lợi nghĩa thành phần: hội + lợi