會厭

huì yàn hội yếm

Hán Việt: hội yếm · Pinyin: huì yàn

Tổng quan

nắp thanh quản

Cấu tạo: (hội) + (yếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nắp thanh quản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 位於舌根後的一塊舌狀組織,由軟骨構成,被以黏膜。呼吸或說話時,會厭向上,使喉腔開放。咽東西時,會厭向下,蓋住氣管,使水或食物不至於進入氣管內。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喉头上前部的树叶状的结构,由会厌软骨和黏膜构成◆吸或说话时,会厌向上,使喉腔开放;咽东西时,会厌向下,盖住气管,使东西不至进入气管内。(图见‘喉’)

Eng

  • CC-CEDICT epiglottis
  • Cihui epiglottis