會哨 huì shào · hội tiếu Hán Việt: hội tiếu · Pinyin: huì shào Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 哨 (tiếu)Pinyinhuì shàoHán Việthội tiếuCấu tạo會 + 哨 · hội + tiếu nghĩa thành phần: hội + tiếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 相鄰的派出所、分駐所、分局,各派出巡邏警力,於雙方預先約定的時日,到達轄區某一鄰接的地點見面,互相交換轄內治安的狀況與情報,以消滅治安死角。