會城 huì chéng · hội thành Hán Việt: hội thành · Pinyin: huì chéng Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 城 (thành)Pinyinhuì chéngHán Việthội thànhCấu tạo會 + 城 · hội + thành nghĩa thành phần: hội + thành