會家

huì jiā hội gia

Hán Việt: hội gia · Pinyin: huì jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 內行的人、行家。《西遊記》第四回:「那猴王正是會家不忙,將金箍棒應手相迎。」