會對 huì duì · hội đối Hán Việt: hội đối · Pinyin: huì duì Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 對 (đối)Pinyinhuì duìHán Việthội đốiCấu tạo會 + 對 · hội + đối nghĩa thành phần: hội + đối