會市 huì shì · hội thị Hán Việt: hội thị · Pinyin: huì shì Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 市 (thị)Pinyinhuì shìHán Việthội thịCấu tạo會 + 市 · hội + thị nghĩa thành phần: hội + thị