會幕

huì mù hội mạc

Hán Việt: hội mạc · Pinyin: huì mù

Tổng quan

đền tạm (thuật ngữ kinh thánh cho hội trường hoặc lều)

Cấu tạo: (hội) + (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đền tạm (thuật ngữ kinh thánh cho hội trường hoặc lều)

Eng

  • CC-CEDICT tabernacle (biblical word for a meeting hall or tent)
  • Cihui tabernacle (biblical word for a meeting hall or tent)