会座 hội tọa Hán Việt: hội tọa Tổng quan hội toà (雜語)為聞說法而集會之聽眾座場也。又與會場同。☸ Cấu tạo: 会 (hội) + 座 (tọa)Hán Việthội tọaCấu tạo会 + 座 · hội + tọa nghĩa thành phần: hội + tọa Nghĩa ViệtCihui hội toà (雜語)為聞說法而集會之聽眾座場也。又與會場同。☸