會弔 huì diào · hội điếu Hán Việt: hội điếu · Pinyin: huì diào Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 弔 (điếu)Pinyinhuì diàoHán Việthội điếuCấu tạo會 + 弔 · hội + điếu nghĩa thành phần: hội + điếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 聚集眾人前往憑弔。《後漢書.卷六一.周舉傳》:「其令將大夫以下到喪發日復會弔。」