會折 huì zhé · hội chiết Hán Việt: hội chiết · Pinyin: huì zhé Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 折 (chiết)Pinyinhuì zhéHán Việthội chiếtCấu tạo會 + 折 · hội + chiết nghĩa thành phần: hội + chiết