會撮 huì cuō · hội toát Hán Việt: hội toát · Pinyin: huì cuō Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 撮 (toát)Pinyinhuì cuōHán Việthội toátCấu tạo會 + 撮 · hội + toát nghĩa thành phần: hội + toát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 髮髻。《莊子.人間世》:「支離疏者,頤隱於臍,肩高於頂,會撮指天。」