會操

huì cāo hội thao

Hán Việt: hội thao · Pinyin: huì cāo

Tổng quan

hội thao

Cấu tạo: (hội) + (thao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hội thao
  • Cihui hội thao。指會合舉行軍事或體育方面的操演。 下午兩點在大操場會操。 hai giờ chiều sẽ có hội thao ở sân vận động.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 會合舉行操演。

Eng

  • Cihui 會操 uìcāo n. 1. hold a grand parade; hold a joint drill exercise 2. gather together for military drill M:ge/¹cì