會次 huì cì · hội thứ Hán Việt: hội thứ · Pinyin: huì cì Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 次 (thứ)Pinyinhuì cìHán Việthội thứCấu tạo會 + 次 · hội + thứ nghĩa thành phần: hội + thứ