會氣 huì qì · hội khí Hán Việt: hội khí · Pinyin: huì qì Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 氣 (khí)Pinyinhuì qìHán Việthội khíCấu tạo會 + 氣 · hội + khí nghĩa thành phần: hội + khí