會水

huì shuǐ hội thủy

Hán Việt: hội thủy · Pinyin: huì shuǐ

Tổng quan

biết bơi: biết bơi lội

Cấu tạo: (hội) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biết bơi: biết bơi lội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 善於游泳。如:「沒想到像他那樣會水的人,居然差點溺斃!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 会游泳他从小就~。

Eng

  • CC-CEDICT to be able to swim
  • Cihui to be able to swim
  • Cihui 會水 huìshuǐ v.o. know how to swim