會海

huì hǎi hội hải

Hán Việt: hội hải · Pinyin: huì hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (hải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區比喻極多的會議。

Eng

  • Cihui 會海 uìhǎi n. a plethora of meetings