會物 huì wù · hội vật Hán Việt: hội vật · Pinyin: huì wù Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 物 (vật)Pinyinhuì wùHán Việthội vậtCấu tạo會 + 物 · hội + vật nghĩa thành phần: hội + vật