會當 huì dāng · hội đương Hán Việt: hội đương · Pinyin: huì dāng Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 當 (đương)Pinyinhuì dāngHán Việthội đươngCấu tạo會 + 當 · hội + đương nghĩa thành phần: hội + đương