會破 huì pò · hội phá Hán Việt: hội phá · Pinyin: huì pò Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 破 (phá)Pinyinhuì pòHán Việthội pháCấu tạo會 + 破 · hội + phá nghĩa thành phần: hội + phá