會稟 huì bǐng · hội bẩm Hán Việt: hội bẩm · Pinyin: huì bǐng Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 稟 (bẩm)Pinyinhuì bǐngHán Việthội bẩmCấu tạo會 + 稟 · hội + bẩm nghĩa thành phần: hội + bẩm