會稽 huì jī · hội kê Hán Việt: hội kê · Pinyin: huì jī Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 稽 (kê)Pinyinhuì jīHán Việthội kêCấu tạo會 + 稽 · hội + kê nghĩa thành phần: hội + kê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.地名。浙江省舊縣名,今與山陰縣合併為紹興縣。 2.山名。位於浙江省紹興縣東南。參見「會稽山」條。