會節 huì jié · hội tiết Hán Việt: hội tiết · Pinyin: huì jié Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 節 (tiết)Pinyinhuì jiéHán Việthội tiếtCấu tạo會 + 節 · hội + tiết nghĩa thành phần: hội + tiết