會籤

huì qiān hội thiêm

Hán Việt: hội thiêm · Pinyin: huì qiān

Tổng quan

ký chính thức: tiếp ký

Cấu tạo: (hội) + (thiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ký chính thức: tiếp ký

Eng

  • Cihui 會簽 uìqiān v. countersign; sign jointly ◆n. countersignature