會粹 huì cuì · hội túy Hán Việt: hội túy · Pinyin: huì cuì Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 粹 (túy)Pinyinhuì cuìHán Việthội túyCấu tạo會 + 粹 · hội + túy nghĩa thành phần: hội + túy