會聖

huì shèng hội thánh

Hán Việt: hội thánh · Pinyin: huì shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (thánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神通廣大。宋.曹組〈憶瑤姬.雨細雲輕〉詞:「恁時節,若要眼兒廝覷,除非會聖。」《董西廂》卷一:「欲要成秦晉,天,天,除會聖。」