會自 huì zì · hội tự Hán Việt: hội tự · Pinyin: huì zì Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 自 (tự)Pinyinhuì zìHán Việthội tựCấu tạo會 + 自 · hội + tự nghĩa thành phần: hội + tự