會計學

kuài jì xuéhội kế học

Hán Việt: hội kế học · Pinyin: kuài jì xué

Tổng quan

kế toán

新华 · Tân Hoa Đại lục

將財務狀況加以記錄、分類、計算,藉以明白營運狀況優缺點的一門學術。

Cấu tạo: 會 (hội) + 計 (kế) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngành kế toán
  • Biên soạn 會計學 uàijìxué n. accounting

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將財務狀況加以記錄、分類、計算,藉以明白營運狀況優缺點的一門學術。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi accounting

Eng

  • Cihui accounting; accountancy

Đức

  • Handedict Rechnungswesen

Từ liên quan

Gần nghĩa

會計員 · 會計師 · 会计的 · 会计科 · 会计长 · 會計 · 會計制度 · 会计员的