會費

huì fèi hội phí

Hán Việt: hội phí · Pinyin: huì fèi

Tổng quan

hội phí

Cấu tạo: (hội) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hội phí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 團體對於會員所收的規費。如:「他按時繳交會費,以便享有會員的一切福利。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 会员按期向所属组织交的钱。

Eng

  • CC-CEDICT membership dues
  • Cihui membership dues