會賬

huì zhànghội trướng

Hán Việt: hội trướng · Pinyin: huì zhàng

Tổng quan

thanh toán tiền

新华 · Tân Hoa Đại lục

(在饭馆、酒馆、茶馆、澡堂、理发馆等处)付账(多指一人给大家付账)。也说会钞。

Cấu tạo: 會 (hội) + 賬 (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh toán

Từ liên quan

Gần nghĩa

會上 · 會東 · 会事 · 会亲 · 會眾 · 会儿 · 會元 · 會黨