会遇
hội ngộ
Hán Việt: hội ngộ
Tổng quan
ặp gỡ. hội ngộ hội ngộ ☆Gặp gỡ. hội ngộ; gặp mặt。會見。
Nghĩa
Việt
- Cihui ặp gỡ. hội ngộ hội ngộ ☆Gặp gỡ. hội ngộ; gặp mặt。會見。
Hán Việt: hội ngộ
ặp gỡ. hội ngộ hội ngộ ☆Gặp gỡ. hội ngộ; gặp mặt。會見。