會郎 huì láng · hội lang Hán Việt: hội lang · Pinyin: huì láng Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 郎 (lang)Pinyinhuì lángHán Việthội langCấu tạo會 + 郎 · hội + lang nghĩa thành phần: hội + lang