會門
hội môn
Hán Việt: hội môn · Pinyin: huì mén
Tổng quan
cổng chính | hội kín
Nghĩa
Việt
- Cihui cổng chính | hội kín
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 主要的門路、方法。《西遊記》第一九回:「此乃修真之總經,作佛之會門也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);旧时某些封建迷信的组织。
Eng
- CC-CEDICT main entrance|secret society
- Cihui main entrance; secret society