會雜 huì zá · hội tạp Hán Việt: hội tạp · Pinyin: huì zá Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 雜 (tạp)Pinyinhuì záHán Việthội tạpCấu tạo會 + 雜 · hội + tạp nghĩa thành phần: hội + tạp