會鞫 huì jū · hội cúc Hán Việt: hội cúc · Pinyin: huì jū Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 鞫 (cúc)Pinyinhuì jūHán Việthội cúcCấu tạo會 + 鞫 · hội + cúc nghĩa thành phần: hội + cúc