會食 huì shí · hội thực Hán Việt: hội thực · Pinyin: huì shí Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 食 (thực)Pinyinhuì shíHán Việthội thựcCấu tạo會 + 食 · hội + thực nghĩa thành phần: hội + thực Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 相聚而食、聚餐。《史記.卷九二.淮陰侯傳》:「令其裨將傳飧,曰:『今日破趙會食!』」也作「會飯」、「會餐」。