會魁 huì kuí · hội khôi Hán Việt: hội khôi · Pinyin: huì kuí Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 魁 (khôi)Pinyinhuì kuíHán Việthội khôiCấu tạo會 + 魁 · hội + khôi nghĩa thành phần: hội + khôi