會鼓 huì gǔ · hội cổ Hán Việt: hội cổ · Pinyin: huì gǔ Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 鼓 (cổ)Pinyinhuì gǔHán Việthội cổCấu tạo會 + 鼓 · hội + cổ nghĩa thành phần: hội + cổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鼓點集中,快擊急打。《楚辭.屈原.九歌.禮魂》:「成禮兮會鼓,傳芭兮代舞。」