月下

yuè xiànguyệt hạ

Hán Việt: nguyệt hạ · Pinyin: yuè xià

Tổng quan

Dưới trăng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.月光之下。 2.指月下老人。

Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dưới trăng
  • VietPhrases dưới ánh trăng
  • Tần suất từ Dưới trăng.; dưới ánh trăng; ưới trăng
  • Biên soạn 月下 uèxià p.w. under the moon

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.月光之下。 2.指月下老人。
  • Kaggle Zh-Vi below the moon

Eng

  • JMdict in the moonlight
  • Cihui 月下 uèxià p.w. under the moon
  • Tần suất từ 月下 uèxià p.w. under the moon

Đức

  • Handedict unter dem Mond, im Mondlicht (literarisch)

ja

  • JMdict 月下(げっか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

月下的 · 月下老人 · 月下花前 · 下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡