月中
nguyệt trung
Hán Việt: nguyệt trung · Pinyin: yuè zhōng
Tổng quan
giữa tháng
1.月亮里。亦指月宫。 2.月光之中﹐月光下。 3.指一个月的中间几天。 4.指月内﹐某月之内。 5.指月子里。
一個月當中的日子。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giữa tháng
- Tần suất từ nguyệt trung/nguyệt trúng: giữa tháng; giữa tháng
- Biên soạn 月中 yuèzhōng* n. middle of the month
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一個月當中的日子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.月亮里。亦指月宫。 2.月光之中﹐月光下。 3.指一个月的中间几天。 4.指月内﹐某月之内。 5.指月子里。
Eng
- JMdict middle of the month
- JMdict mid-month
- Cihui the middle of the month; (Tw) (coll.) postpartum care center (abbr. for 月子中心)
- Tần suất từ 月中 yuèzhōng* n. middle of the month
Đức
- Handedict Mitte des Monats
ja
- JMdict 月中(つきなか)