月中

yuè zhōng nguyệt trung

Hán Việt: nguyệt trung · Pinyin: yuè zhōng

Tổng quan

giữa tháng

Cấu tạo: (nguyệt) + (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữa tháng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一個月當中的日子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 月亮里。亦指月宫; 月光之中﹐月光下; 指一个月的中间几天; 指月内﹐某月之内; 指月子里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.月亮里。亦指月宫。 2.月光之中﹐月光下。 3.指一个月的中间几天。 4.指月内﹐某月之内。 5.指月子里。

Eng

  • CC-CEDICT the middle of the month|(Tw) (coll.) postpartum care center (abbr. for 月子中心[yue4 zi5 zhong1 xin1])
  • Cihui the middle of the month; (Tw) (coll.) postpartum care center (abbr. for 月子中心)

ja

  • JMdict middle of the month|mid-month