月亏

yuè kuīnguyệt khuy

Hán Việt: nguyệt khuy · Pinyin: yuè kuī

Tổng quan

trăng khuyết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指月形残缺不圆满。

Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 虧 (khuy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuyết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指月形残缺不圆满。
  • Kaggle Zh-Vi wane

Eng

  • Cihui waning moon; to wane

Từ liên quan

Gần nghĩa

亏产 · 亏待 · 亏得 · 亏心 · 亏折 · 亏损 · 亏本 · 亏格