月儀

yuè yí nguyệt nghi

Hán Việt: nguyệt nghi · Pinyin: yuè yí

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 篇名。史称南朝梁任昿八岁时所作﹐辞义甚美。事见《南史.任昿传》。原文已佚◇用为年幼聪慧过人的典实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.篇名。史称南朝梁任昿八岁时所作﹐辞义甚美。事见《南史.任昿传》。原文已佚◇用为年幼聪慧过人的典实。