月入 yuè rù · nguyệt nhập Hán Việt: nguyệt nhập · Pinyin: yuè rù Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 入 (nhập)Pinyinyuè rùHán Việtnguyệt nhậpCấu tạo月 + 入 · nguyệt + nhập nghĩa thành phần: nguyệt + nhập Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 每個月的收入。如:「他在公司內擔任主管階級的職位,因此月入甚豐。」EngCihui 月入 uèrù n. monthly income