月刊
nguyệt khan
Hán Việt: nguyệt khan · Pinyin: yuè kān
Tổng quan
tạp chí hàng tháng oại báo xuất bản hàng tháng. nguyệt san nguyệt san ☆Loại báo xuất bản hàng tháng. nguyệt san; tạp chí xuất bản hàng tháng。每月出版一次的刊物。
Nghĩa
Việt
- Cihui tạp chí hàng tháng oại báo xuất bản hàng tháng. nguyệt san nguyệt san ☆Loại báo xuất bản hàng tháng. nguyệt san; tạp chí xuất bản hàng tháng。每月出版一次的刊物。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 每月出版一次的定期刊物。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 每月出版一次的定期刊物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.每月出版一次的定期刊物。
Eng
- CC-CEDICT monthly magazine
- Cihui monthly magazine
ja
- JMdict monthly publication|monthly issue