月利

yuè lì nguyệt lợi

Hán Việt: nguyệt lợi · Pinyin: yuè lì

Tổng quan

lãi suất hàng tháng lợi tức hàng tháng; tiền lãi hàng tháng。按月計算的利息。

Cấu tạo: (nguyệt) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lãi suất hàng tháng lợi tức hàng tháng; tiền lãi hàng tháng。按月計算的利息。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 按月計算的利息。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按月计算的利息。现代月利率一般按本金的千分之几表示﹐通称月利几厘几分。如月利五厘﹐即本金千元﹐每月利息五元。也称月息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按月计算的利息。现代月利率一般按本金的千分之几表示﹐通称月利几厘几分。如月利五厘﹐即本金千元﹐每月利息五元。也称月息。

Eng

  • CC-CEDICT monthly interest
  • Cihui monthly interest

ja

  • JMdict monthly interest