月勾

nguyệt câu

Hán Việt: nguyệt câu

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (câu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 月勾 uègōu n. a hook-shaped stroke (in a character); <i>héng-zhé-zhé-gōu</i>