月史 nguyệt sử Hán Việt: nguyệt sử Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 史 (sử)Hán Việtnguyệt sửCấu tạo月 + 史 · nguyệt + sử nghĩa thành phần: nguyệt + sử Nghĩa EngCihui 月史 uèshǐ n. lunar history