月團 yuè tuán · nguyệt đoàn Hán Việt: nguyệt đoàn · Pinyin: yuè tuán Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 團 (đoàn)Pinyinyuè tuánHán Việtnguyệt đoànCấu tạo月 + 團 · nguyệt + đoàn nghĩa thành phần: nguyệt + đoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 团茶的一种; 墨名。Tân Hoa Tự Điển 1.团茶的一种。 2.墨名。